TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
生活在中国=

生活在中国= : Living in China

 北京语言文化大学出版社, 2000. ISBN: 7561907389
 第二版. 北京 : 314页. ; 26cm+ 外国人汉语口语教材. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8759
DDC 495.1824
Tác giả CN 于佩翎.
Nhan đề 生活在中国= Living in China / 于佩翎.
Lần xuất bản 第二版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2000.
Mô tả vật lý 314页. ;26cm+
Tùng thư 外国人汉语口语教材.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề 对外国人学汉语.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Tiếng Hán-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Tiếng Hán.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do 对外国人学汉语.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007750
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018759
0021
0049301
008040819s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561907389
035[ ] |a 1456390407
035[# #] |a 1083168407
039[ ] |a 20241129103303 |b idtocn |c 20040819000000 |d anhpt |y 20040819000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b VUL
090[ ] |a 495.1824 |b VUL
100[0 ] |a 于佩翎.
245[1 0] |a 生活在中国= |b Living in China / |c 于佩翎.
250[ ] |a 第二版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2000.
300[ ] |a 314页. ; |c 26cm+ |e 3 cassettes.
490[ ] |a 外国人汉语口语教材.
650[0 0] |a 教程.
650[0 0] |a 对外国人学汉语.
650[1 7] |a Giáo trình |x Tiếng Hán |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Tiếng Hán.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 对外国人学汉语.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000007750
890[ ] |a 1 |b 18 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007750 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007750
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng