THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.180076 CHE
HSK 中国汉语水平考试模拟试题集(初,中等)
陈田顺
北京语言大学出版社,
2000
ISBN: 7561907966
第一版.
北京 :
263 页. ; 26.cm.
中文
汉语水平
Tiếng Trung Quốc
HSK 考试
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8760
DDC
495.180076
Tác giả CN
陈田顺
Nhan đề
HSK 中国汉语水平考试模拟试题集(初,中等)/ 陈田顺,应俊玲
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言大学出版社,2000
Mô tả vật lý
263 页. ;26.cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉语水平
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
HSK-
TVĐHHN.-
Bài kiểm tra
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语水平
Từ khóa tự do
HSK 考试
Tác giả(bs) CN
应俊玲.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000007770-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8760
002
1
004
9302
005
202201100915
008
040819s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561907966
035
[ ]
|a
1456416460
035
[# #]
|a
1083198718
039
[ ]
|a
20241129094709
|b
idtocn
|c
20220110091526
|d
maipt
|y
20040819000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.180076
|b
CHE
100
[0 ]
|a
陈田顺
245
[1 0]
|a
HSK 中国汉语水平考试模拟试题集(初,中等)/
|c
陈田顺,应俊玲
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言大学出版社,
|c
2000
300
[ ]
|a
263 页. ;
|c
26.cm.
650
[0 0]
|a
汉语水平
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
HSK
|2
TVĐHHN.
|x
Bài kiểm tra
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语水平
653
[0 ]
|a
HSK 考试
700
[0 ]
|a
应俊玲.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(2): 000007770-1
890
[ ]
|a
2
|b
121
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007771
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007771
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007770
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007770
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng