TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉英汉语常用近义词用法词典=

汉英汉语常用近义词用法词典= : Chinese Synonyms Usage Dictionary

 北京语言学院出版社, 1996 ISBN: 7561904819
 第一版 北京 : 491页. ; 23cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8761
DDC 495.13
Tác giả CN 邓守信
Nhan đề 汉英汉语常用近义词用法词典= Chinese Synonyms Usage Dictionary / 邓守信
Lần xuất bản 第一版
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言学院出版社,1996
Mô tả vật lý 491页. ;23cm.
Thuật ngữ chủ đề 近义词
Thuật ngữ chủ đề 汉英汉词典
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ gần nghĩa-TVĐHHN.-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ gần nghĩa
Từ khóa tự do 汉英汉词典.
Từ khóa tự do Hán-Anh-Hán.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000009318-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018761
0021
0049303
005202201201039
008040819s1996 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561904819
035[ ] |a 1456384667
035[ ] |a 1456384667
035[# #] |a 1083199359
039[ ] |a 20241202101743 |b idtocn |c 20241202101732 |d idtocn |y 20040819000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b TEN
100[0 ] |a 邓守信
245[1 0] |a 汉英汉语常用近义词用法词典= |b Chinese Synonyms Usage Dictionary / |c 邓守信
250[ ] |a 第一版
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言学院出版社, |c 1996
300[ ] |a 491页. ; |c 23cm.
650[0 0] |a 近义词
650[0 0] |a 汉英汉词典
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ gần nghĩa |2 TVĐHHN. |x Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ gần nghĩa
653[0 ] |a 汉英汉词典.
653[0 ] |a Hán-Anh-Hán.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000009318-9
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009319 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000009319
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000009318 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000009318
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng