THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 TEN
汉英汉语常用近义词用法词典=
: Chinese Synonyms Usage Dictionary
邓守信
北京语言学院出版社,
1996
ISBN: 7561904819
第一版
北京 :
491页. ; 23cm.
中文
近义词
汉英汉词典
Tiếng Trung Quốc
Từ gần nghĩa
汉英汉词典.
Hán-Anh-Hán.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8761
DDC
495.13
Tác giả CN
邓守信
Nhan đề
汉英汉语常用近义词用法词典= Chinese Synonyms Usage Dictionary / 邓守信
Lần xuất bản
第一版
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言学院出版社,1996
Mô tả vật lý
491页. ;23cm.
Thuật ngữ chủ đề
近义词
Thuật ngữ chủ đề
汉英汉词典
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ gần nghĩa-
TVĐHHN.-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Từ gần nghĩa
Từ khóa tự do
汉英汉词典.
Từ khóa tự do
Hán-Anh-Hán.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000009318-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8761
002
1
004
9303
005
202201201039
008
040819s1996 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561904819
035
[ ]
|a
1456384667
035
[ ]
|a
1456384667
035
[# #]
|a
1083199359
039
[ ]
|a
20241202101743
|b
idtocn
|c
20241202101732
|d
idtocn
|y
20040819000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
TEN
100
[0 ]
|a
邓守信
245
[1 0]
|a
汉英汉语常用近义词用法词典=
|b
Chinese Synonyms Usage Dictionary /
|c
邓守信
250
[ ]
|a
第一版
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言学院出版社,
|c
1996
300
[ ]
|a
491页. ;
|c
23cm.
650
[0 0]
|a
近义词
650
[0 0]
|a
汉英汉词典
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ gần nghĩa
|2
TVĐHHN.
|x
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Từ gần nghĩa
653
[0 ]
|a
汉英汉词典.
653
[0 ]
|a
Hán-Anh-Hán.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000009318-9
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000009319
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000009319
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000009318
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000009318
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng