TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新华拼写词典

新华拼写词典

 商务印书馆, 2002. ISBN: 7100034140
 第一版. 北京 : 386 页. ; 19 cm. 一部普通话拼写法的词典. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8763
DDC 495.13
Nhan đề 新华拼写词典 / 商务印书馆辞书研究中心编写.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2002.
Mô tả vật lý 386 页. ;19 cm.
Tùng thư 一部普通话拼写法的词典.
Thuật ngữ chủ đề 词典.
Thuật ngữ chủ đề 拼写.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do Từ điển chính tả
Từ khóa tự do 拼写
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007734-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018763
0021
0049305
005202503271638
008040819s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100034140
035[ ] |a 1456417692
035[# #] |a 1083178287
039[ ] |a 20250327163951 |b namth |c 20241129103026 |d idtocn |y 20040819000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b XIH
245[1 0] |a 新华拼写词典 / |c 商务印书馆辞书研究中心编写.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2002.
300[ ] |a 386 页. ; |c 19 cm.
490[ ] |a 一部普通话拼写法的词典.
650[0 0] |a 词典.
650[0 0] |a 拼写.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a Từ điển chính tả
653[0 ] |a 拼写
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007734-5
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007735 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007735
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007734 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007734
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng