TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语听说教程 .

汉语听说教程 .

 北京语言文化大学出版社, 2000. ISBN: 7561908482
 第一版. 北京 : 179 页. : 图 ; 26 cm + 对外汉语本科系列教材-语言技能类(二年级). 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8769
DDC 495.1824
Tác giả CN 赵, 菁.
Nhan đề 汉语听说教程 . 上册 / 赵菁,孙欣欣,梁彦敏.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2000.
Mô tả vật lý 179 页. :图 ;26 cm +
Tùng thư 对外汉语本科系列教材-语言技能类(二年级).
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề 听说.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do 听说.
Tác giả(bs) CN 孙, 欣 欣.
Tác giả(bs) CN 梁彦敏
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000034654, 000139343
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018769
0021
0049311
008040820s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561908482
035[ ] |a 1456382173
035[# #] |a 1083174614
039[ ] |a 20241129100157 |b idtocn |c 20040820000000 |d anhpt |y 20040820000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b TRT
090[ ] |a 495.1824 |b TRT
100[0 ] |a 赵, 菁.
245[1 0] |a 汉语听说教程 . |n 上册 / |c 赵菁,孙欣欣,梁彦敏.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2000.
300[ ] |a 179 页. : |b 图 ; |c 26 cm + |e 4 cassetteses.
490[ ] |a 对外汉语本科系列教材-语言技能类(二年级).
650[0 0] |a 教程.
650[0 0] |a 听说.
650[1 7] |a Giáo trình |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 听说.
700[0 ] |a 孙, 欣 欣.
700[0 ] |a 梁彦敏
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000034654, 000139343
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000139343 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000139343
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000034654 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000034654
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng