THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.109 LOK
中国现代文学史导学
栾梅健.
北京大学出版社,
2001.
ISBN: 7301054033
第1 次出版.
北京 :
247 页. ; 21 cm.
全国高等教育自学考试汉语语文学专业本科阶段课程导学丛书.
中文
中国文学.
文学史.
Giáo trình
Tiếng Trung Quốc.
中文.
教程.
Văn học sử.
Giáo trình.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8770
DDC
895.109
Tác giả CN
栾梅健.
Nhan đề
中国现代文学史导学 / 栾梅健, 陈小明.
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2001.
Mô tả vật lý
247 页. ;21 cm.
Tùng thư
全国高等教育自学考试汉语语文学专业本科阶段课程导学丛书.
Thuật ngữ chủ đề
中国文学.
Thuật ngữ chủ đề
文学史.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Văn học Trung Quốc-
Văn học sử-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
中国文学.
Từ khóa tự do
Văn học sử.
Từ khóa tự do
文学史.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Văn học Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007812, 000007814
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8770
002
1
004
9313
005
201910231642
008
040820s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301054033
035
[ ]
|a
1456414227
035
[# #]
|a
1083195520
039
[ ]
|a
20241201161508
|b
idtocn
|c
20191023164217
|d
maipt
|y
20040820000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.109
|b
LOK
090
[ ]
|a
895.109
|b
LOK
100
[0 ]
|a
栾梅健.
245
[1 0]
|a
中国现代文学史导学 /
|c
栾梅健, 陈小明.
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2001.
300
[ ]
|a
247 页. ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
全国高等教育自学考试汉语语文学专业本科阶段课程导学丛书.
650
[0 0]
|a
中国文学.
650
[0 0]
|a
文学史.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Văn học Trung Quốc
|x
Văn học sử
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
中国文学.
653
[0 ]
|a
Văn học sử.
653
[0 ]
|a
文学史.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Văn học Trung Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007812, 000007814
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007814
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007814
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007812
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007812
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng