TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国现代文学史导学

中国现代文学史导学

 北京大学出版社, 2001. ISBN: 7301054033
 第1 次出版. 北京 : 247 页. ; 21 cm. 全国高等教育自学考试汉语语文学专业本科阶段课程导学丛书. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8770
DDC 895.109
Tác giả CN 栾梅健.
Nhan đề 中国现代文学史导学 / 栾梅健, 陈小明.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2001.
Mô tả vật lý 247 页. ;21 cm.
Tùng thư 全国高等教育自学考试汉语语文学专业本科阶段课程导学丛书.
Thuật ngữ chủ đề 中国文学.
Thuật ngữ chủ đề 文学史.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Văn học Trung Quốc-Văn học sử-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do 中国文学.
Từ khóa tự do Văn học sử.
Từ khóa tự do 文学史.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007812, 000007814
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018770
0021
0049313
005201910231642
008040820s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301054033
035[ ] |a 1456414227
035[# #] |a 1083195520
039[ ] |a 20241201161508 |b idtocn |c 20191023164217 |d maipt |y 20040820000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.109 |b LOK
090[ ] |a 895.109 |b LOK
100[0 ] |a 栾梅健.
245[1 0] |a 中国现代文学史导学 / |c 栾梅健, 陈小明.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2001.
300[ ] |a 247 页. ; |c 21 cm.
490[ ] |a 全国高等教育自学考试汉语语文学专业本科阶段课程导学丛书.
650[0 0] |a 中国文学.
650[0 0] |a 文学史.
650[1 7] |a Giáo trình |x Văn học Trung Quốc |x Văn học sử |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a 中国文学.
653[0 ] |a Văn học sử.
653[0 ] |a 文学史.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Văn học Trung Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007812, 000007814
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007814 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007814
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007812 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007812
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng