THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951.95 KOR
The Korea directory 2002.
Korea Directory,
2002.
Seoul, Korea :
v. ; 21 cm.
English
Danh mục
Danh mục doanh nghiệp
Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8782
LCC
DS901
DDC
951.95
Nhan đề
The Korea directory 2002.
Thông tin xuất bản
Seoul, Korea :Korea Directory,2002.
Mô tả vật lý
v. ;21 cm.
Phụ chú
Description based on: 1981.
Phụ chú
Latest edition consulted: 2002.
Thuật ngữ chủ đề
Danh mục-
Doanh nghiệp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Danh mục
Từ khóa tự do
Danh mục doanh nghiệp
Từ khóa tự do
Hàn Quốc
Tên vùng địa lý
Korea (South)-
Directories.
Tên vùng địa lý
Korea (South)-
Seoul-
Directories.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000018336
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8782
002
1
004
9327
005
202110110917
008
050307s2002 ko| eng
009
1 0
010
[ ]
|a
68057222
035
[ ]
|a
1456364234
035
[# #]
|a
1083199862
039
[ ]
|a
20241125195121
|b
idtocn
|c
20211011091720
|d
anhpt
|y
20050307000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
DLC
|c
MnMULS
|d
CtY
|d
OCoLC
|d
MH
|d
DLC
|d
NST
|d
OCoLC
|d
NST
|d
MCM
|d
NST
|d
OrPS
|d
InU
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
lc
043
[ ]
|a
a-ko---
044
[ ]
|a
ko
050
[0 0]
|a
DS901
|b
.K68
082
[0 4]
|a
951.95
|2
19
|b
KOR
090
[ ]
|a
951.95
|b
KOR
245
[1 4]
|a
The Korea directory 2002.
260
[ ]
|a
Seoul, Korea :
|b
Korea Directory,
|c
2002.
300
[ ]
|a
v. ;
|c
21 cm.
310
[ ]
|a
Annual
362
[1 ]
|a
Began in 1968.
500
[ ]
|a
Description based on: 1981.
500
[ ]
|a
Latest edition consulted: 2002.
650
[1 7]
|a
Danh mục
|x
Doanh nghiệp
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Korea (South)
|v
Directories.
651
[ ]
|a
Korea (South)
|z
Seoul
|v
Directories.
653
[0 ]
|a
Danh mục
653
[0 ]
|a
Danh mục doanh nghiệp
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc
780
[0 0]
|t
Foreign community directory
|w
(OCoLC)48378674
850
[ ]
|a
AAP
|a
AU
|a
CSf
|a
CaOLU
|a
CoU
|a
DLC
|a
GASU
|a
MCM
|a
MH-BA
|a
MH-HY
|a
MnU
|a
MoU
|a
NN
|a
NNC
|a
NcRS
|a
NjR
|a
OrU
|a
ViU
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000018336
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000018336
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000018336
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng