THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
302.2 BER
언어 커뮤니케이션 = (A)social and career focus
Berko, Roy M.
한국문화사,
2003.
ISBN: 8977359988
서울 :
452 p. : 삽도; 26 cm.
kor
Giao tiếp
Giao tiếp.
Ngôn ngữ giao tiếp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8814
DDC
302.2
Tác giả CN
Berko, Roy M.
Nhan đề
언어 커뮤니케이션 = (A)social and career focus / Roy M. Berko ; Andrew D. Wolvin ; Darlyn R. Wolvin [공]저 ; 이찬규 옮김.
Thông tin xuất bản
서울 :한국문화사,2003.
Mô tả vật lý
452 p. :삽도;26 cm.
Phụ chú
원표제: Communicating : a social and career focus.
Thuật ngữ chủ đề
Giao tiếp-
Ngôn ngữ giao tiếp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giao tiếp.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ giao tiếp.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000040405
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8814
002
1
004
9359
008
090325s2003 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8977359988
035
[ ]
|a
1456384502
039
[ ]
|a
20241202152102
|b
idtocn
|c
20090325000000
|d
anhpt
|y
20090325000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
302.2
|b
BER
090
[ ]
|a
302.2
|b
BER
100
[1 ]
|a
Berko, Roy M.
245
[1 0]
|a
언어 커뮤니케이션 = (A)social and career focus /
|c
Roy M. Berko ; Andrew D. Wolvin ; Darlyn R. Wolvin [공]저 ; 이찬규 옮김.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한국문화사,
|c
2003.
300
[ ]
|a
452 p. :
|b
삽도;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
원표제: Communicating : a social and career focus.
650
[1 7]
|a
Giao tiếp
|x
Ngôn ngữ giao tiếp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Giao tiếp.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ giao tiếp.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000040405
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040405
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000040405
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng