THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
959.7
베트남 리포트 = Vietnam report
김선한 지음.
김&정,
2007.
서울 :
280 p. : 삽화, 초상 ; 23 cm.
English
듀이십진분류법.
Phân loại thập phân
한국십진분류법.
Dewey.
Phân loại thập phân.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8818
DDC
959.7
Tác giả CN
김선한 지음.
Nhan đề
베트남 리포트 = Vietnam report / 김선한 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :김&정, 2007.
Mô tả vật lý
280 p. :삽화, 초상 ;23 cm.
Phụ chú
9788991874763
Thuật ngữ chủ đề
듀이십진분류법.
Thuật ngữ chủ đề
Phân loại thập phân-
Dewey-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
듀이십진분류법.
Từ khóa tự do
한국십진분류법.
Từ khóa tự do
Dewey.
Từ khóa tự do
Phân loại thập phân.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039231
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8818
002
1
004
9363
008
090325s2007 ko| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456366601
039
[ ]
|a
20241208220535
|b
idtocn
|c
20090325000000
|d
anhpt
|y
20090325000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
959.7
090
[ ]
|a
959.7
100
[0 ]
|a
김선한 지음.
245
[1 0]
|a
베트남 리포트 = Vietnam report /
|c
김선한 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
김&정,
|c
2007.
300
[ ]
|a
280 p. :
|b
삽화, 초상 ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
9788991874763
650
[0 0]
|a
듀이십진분류법.
650
[1 7]
|a
Phân loại thập phân
|x
Dewey
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
듀이십진분류법.
653
[0 ]
|a
한국십진분류법.
653
[0 ]
|a
Dewey.
653
[0 ]
|a
Phân loại thập phân.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039231
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039231
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039231
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng