THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 LIX
汉语常用词用法词典
李 晓 琪
北京大学出版社,
1997.
ISBN: 7301030916
第一版
北京 :
1057 页. ; 21 cm.
中文
常用词.
中文.
词典
Tiếng Trung Quốc
常用词
中文
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8849
DDC
495.13
Tác giả CN
李 晓 琪
Nhan đề
汉语常用词用法词典 / 李晓琪,刘德联,杨德峰.
Lần xuất bản
第一版
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,1997.
Mô tả vật lý
1057 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
常用词.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
词典
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
常用词
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
词典
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
刘, 德 联
Tác giả(bs) CN
杨德峰
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006754-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8849
002
1
004
9403
005
202201201507
008
040816s1997 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301030916
035
[ ]
|a
1456412409
035
[# #]
|a
1083195893
039
[ ]
|a
20241129133917
|b
idtocn
|c
20220120150701
|d
maipt
|y
20040816000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
LIX
100
[0 ]
|a
李 晓 琪
245
[1 0]
|a
汉语常用词用法词典 /
|c
李晓琪,刘德联,杨德峰.
250
[ ]
|a
第一版
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1997.
300
[ ]
|a
1057 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
常用词.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
词典
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
常用词
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
词典
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
刘, 德 联
700
[0 ]
|a
杨德峰
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000006754-5
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006755
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006755
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000006754
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000006754
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng