TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新华成语词典

新华成语词典

 商务印书馆, 2002 ISBN: 7100034132
 第一版. 北京 : 1046 页. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8852
DDC 495.13
Nhan đề 新华成语词典 / 商务印书馆辞书研究中心编.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2002
Mô tả vật lý 1046 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 成语.
Thuật ngữ chủ đề 词典.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Thành ngữ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 成语
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典.
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Thành ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008009-10
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018852
0021
0049406
005202202091539
008040816s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100034132
035[ ] |a 1456416335
035[# #] |a 1083198721
039[ ] |a 20241129134218 |b idtocn |c 20220209153951 |d maipt |y 20040816000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b XIN
245[1 0] |a 新华成语词典 / |c 商务印书馆辞书研究中心编.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2002
300[ ] |a 1046 页. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 成语.
650[0 0] |a 词典.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Thành ngữ |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 成语
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典.
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Thành ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000008009-10
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008009 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008009
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008010 2 TK_Tiếng Trung-TQ Hạn trả:10-04-2025
#2 000008010
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng Hạn trả:10-04-2025