THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 XIN
新华成语词典
商务印书馆,
2002
ISBN: 7100034132
第一版.
北京 :
1046 页. ; 19 cm.
中文
成语.
词典.
Tiếng Trung Quốc
成语
中文
Từ điển
Thành ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8852
DDC
495.13
Nhan đề
新华成语词典 / 商务印书馆辞书研究中心编.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,2002
Mô tả vật lý
1046 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
成语.
Thuật ngữ chủ đề
词典.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Thành ngữ-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
成语
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
词典.
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Thành ngữ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008009-10
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8852
002
1
004
9406
005
202202091539
008
040816s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100034132
035
[ ]
|a
1456416335
035
[# #]
|a
1083198721
039
[ ]
|a
20241129134218
|b
idtocn
|c
20220209153951
|d
maipt
|y
20040816000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
XIN
245
[1 0]
|a
新华成语词典 /
|c
商务印书馆辞书研究中心编.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
2002
300
[ ]
|a
1046 页. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
成语.
650
[0 0]
|a
词典.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Thành ngữ
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
成语
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
词典.
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Thành ngữ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000008009-10
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008009
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008009
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008010
2
TK_Tiếng Trung-TQ
Hạn trả:10-04-2025
#2
000008010
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
Hạn trả:10-04-2025