TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语中级听力教程 =.

汉语中级听力教程 =. : Chinese intermediate listening course 对外汉语教学系列 .

 北京大学出版社. ISBN: 7301021283
 北京 : 206 页; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8853
DDC 495.1824
Tác giả CN 潘, 兆 明.
Nhan đề 汉语中级听力教程 =. Chinese intermediate listening course /对外汉语教学系列 . / 下册 / : 潘兆明主编.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社.
Mô tả vật lý 206 页;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉语.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề 初级听力教程.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Sơ cấp-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do 初级听力教程.
Từ khóa tự do Sơ cấp.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000006739
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018853
0021
0049407
008040816s ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301021283
035[ ] |a 1456415557
039[ ] |a 20241129094516 |b idtocn |c 20040816000000 |d anhpt |y 20040816000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b PHM
090[ ] |a 495.1824 |b PHM
100[0 ] |a 潘, 兆 明.
245[1 0] |a 汉语中级听力教程 =. |n 下册 / : |b Chinese intermediate listening course /对外汉语教学系列 . / |c 潘兆明主编.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社.
300[ ] |a 206 页; |c 20 cm.
650[0 0] |a 汉语.
650[0 0] |a 教程.
650[0 0] |a 初级听力教程.
650[1 7] |a Giáo trình |x Sơ cấp |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 初级听力教程.
653[0 ] |a Sơ cấp.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000006739
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0