TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语中级听力教程 = Chinese intermediate listening course .

汉语中级听力教程 = Chinese intermediate listening course .

 北京大学出版社. ISBN: 7301021283
 北京 : 142 页; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8854
DDC 495.1824
Tác giả CN 潘, 兆 明.
Nhan đề 汉语中级听力教程 = Chinese intermediate listening course . 2 对外汉语教学系列 / 潘兆明主编.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社.
Mô tả vật lý 142 页;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉语.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề 汉语听力教程.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Luyện nghe-Trung cấp-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do 汉语听力教程.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006737
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018854
0021
0049408
008040816s ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301021283
035[ ] |a 1456417052
035[# #] |a 1083172914
039[ ] |a 20241202144506 |b idtocn |c 20040816000000 |d anhpt |y 20040816000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b PHM
090[ ] |a 495.1824 |b PHM
100[0 ] |a 潘, 兆 明.
245[1 0] |a 汉语中级听力教程 = Chinese intermediate listening course . |n 2 对外汉语教学系列 / |c 潘兆明主编.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社.
300[ ] |a 142 页; |c 20 cm.
650[0 0] |a 汉语.
650[0 0] |a 教程.
650[0 0] |a 汉语听力教程.
650[1 7] |a Giáo trình |x Luyện nghe |x Trung cấp |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 汉语听力教程.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006737
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006737 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006737
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng