TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
二十世纪中国女作家研究

二十世纪中国女作家研究

 北京语言文化大学出版社, 2000. ISBN: 7561905351
 第 1 次出版. 北京 : 545 页;. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8856
DDC 928.51
Tác giả CN 阎, 纯 德.
Nhan đề 二十世纪中国女作家研究 / 阎纯德著.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2000.
Mô tả vật lý 545 页;. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 中国文学.
Thuật ngữ chủ đề 女作家.
Thuật ngữ chủ đề 现代文学.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Trung Quốc-Văn học hiện đại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 中国文学.
Từ khóa tự do Nhà văn nữ.
Từ khóa tự do 女作家.
Từ khóa tự do 现代文学.
Từ khóa tự do Văn học hiện đại.
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000005330
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018856
0021
0049410
008040816s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561905351
035[ ] |a 1456386667
035[# #] |a 1083174279
039[ ] |a 20241129134153 |b idtocn |c 20040816000000 |d anhpt |y 20040816000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 928.51 |b DID
090[ ] |a 928.51 |b DID
100[0 ] |a 阎, 纯 德.
245[1 0] |a 二十世纪中国女作家研究 / |c 阎纯德著.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2000.
300[ ] |a 545 页;. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 中国文学.
650[0 0] |a 女作家.
650[0 0] |a 现代文学.
650[1 7] |a Văn học Trung Quốc |x Văn học hiện đại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 中国文学.
653[0 ] |a Nhà văn nữ.
653[0 ] |a 女作家.
653[0 ] |a 现代文学.
653[0 ] |a Văn học hiện đại.
653[0 ] |a Văn học Trung Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000005330
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005330 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005330
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng