THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
928.51 DID
二十世纪中国女作家研究
阎, 纯 德.
北京语言文化大学出版社,
2000.
ISBN: 7561905351
第 1 次出版.
北京 :
545 页;. ; 20 cm.
中文
中国文学.
女作家.
现代文学.
Văn học Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
中文.
Nhà văn nữ.
Văn học hiện đại.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8856
DDC
928.51
Tác giả CN
阎, 纯 德.
Nhan đề
二十世纪中国女作家研究 / 阎纯德著.
Lần xuất bản
第 1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2000.
Mô tả vật lý
545 页;. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中国文学.
Thuật ngữ chủ đề
女作家.
Thuật ngữ chủ đề
现代文学.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Trung Quốc-
Văn học hiện đại-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
中国文学.
Từ khóa tự do
Nhà văn nữ.
Từ khóa tự do
女作家.
Từ khóa tự do
现代文学.
Từ khóa tự do
Văn học hiện đại.
Từ khóa tự do
Văn học Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000005330
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8856
002
1
004
9410
008
040816s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561905351
035
[ ]
|a
1456386667
035
[# #]
|a
1083174279
039
[ ]
|a
20241129134153
|b
idtocn
|c
20040816000000
|d
anhpt
|y
20040816000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
928.51
|b
DID
090
[ ]
|a
928.51
|b
DID
100
[0 ]
|a
阎, 纯 德.
245
[1 0]
|a
二十世纪中国女作家研究 /
|c
阎纯德著.
250
[ ]
|a
第 1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2000.
300
[ ]
|a
545 页;. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
中国文学.
650
[0 0]
|a
女作家.
650
[0 0]
|a
现代文学.
650
[1 7]
|a
Văn học Trung Quốc
|x
Văn học hiện đại
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
中国文学.
653
[0 ]
|a
Nhà văn nữ.
653
[0 ]
|a
女作家.
653
[0 ]
|a
现代文学.
653
[0 ]
|a
Văn học hiện đại.
653
[0 ]
|a
Văn học Trung Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000005330
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005330
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000005330
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng