TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中华人民共和国地名大词典 .

中华人民共和国地名大词典 .

 商务印书馆, 2002 ISBN: 710002708X
 第一版. 北京 : 4053 - 6018 页. ; 27 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8858
DDC 495.13
Tác giả CN 崔 乃 夫
Nhan đề 中华人民共和国地名大词典 . 第三卷 / 崔乃夫
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2002
Mô tả vật lý 4053 - 6018 页. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề 地名
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Địa danh-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do 地名
Từ khóa tự do Địa danh
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(1): 000006730
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018858
0021
0049412
005202202081446
008040816s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 710002708X
035[ ] |a 1456392583
035[# #] |a 1083199650
039[ ] |a 20241130101515 |b idtocn |c 20220208144611 |d maipt |y 20040816000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b CUI
100[0 ] |a 崔 乃 夫
245[1 0] |a 中华人民共和国地名大词典 . |n 第三卷 / |c 崔乃夫
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2002
300[ ] |a 4053 - 6018 页. ; |c 27 cm.
650[0 0] |a 词典
650[0 0] |a 地名
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Địa danh |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a 地名
653[0 ] |a Địa danh
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (1): 000006730
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006730 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006730
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng