TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中华人民共和国地名大词典 .

中华人民共和国地名大词典 .

 商务印书馆, 1998 ISBN: 7100018366
 第一版. 北京 : 2184 页. ; 27 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8859
DDC 495.13
Tác giả CN 崔 乃 夫
Nhan đề 中华人民共和国地名大词典 . 第一卷 / 崔乃夫.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,1998
Mô tả vật lý 2184 页. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề 词典.
Thuật ngữ chủ đề 地名.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Địa danh-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do 地名.
Từ khóa tự do Địa danh
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000006726
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006727
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018859
0021
0049413
005202202081442
008040816s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100018366
035[ ] |a 1456392537
035[# #] |a 1083180326
039[ ] |a 20241202111431 |b idtocn |c 20220208144257 |d maipt |y 20040816000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b CUI
100[0 ] |a 崔 乃 夫
245[1 0] |a 中华人民共和国地名大词典 . |n 第一卷 / |c 崔乃夫.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 1998
300[ ] |a 2184 页. ; |c 27 cm.
650[0 0] |a 词典.
650[0 0] |a 地名.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Địa danh |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a 地名.
653[0 ] |a Địa danh
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000006726
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006727
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006727 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006727
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006726 1 Thanh lọc
#2 000006726
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng