TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
外国地名译名手册 = 中国地名委员会编

外国地名译名手册 = 中国地名委员会编

 商务印书馆, 2001 ISBN: 7100007984
 第一版 北京 : 910 页. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8860
DDC 495.13
Tác giả CN 周 定 国
Nhan đề 外国地名译名手册 = 中国地名委员会编 / 周定国
Lần xuất bản 第一版
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2001
Mô tả vật lý 910 页. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 手册
Thuật ngữ chủ đề 外国地名
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-Địa danh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 手册
Từ khóa tự do Địa danh
Từ khóa tự do 外国地名
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007759-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018860
0021
0049414
005202201201103
008040816s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100007984
035[ ] |a 1456383602
035[# #] |a 1083178521
039[ ] |a 20241129165719 |b idtocn |c 20220120110237 |d maipt |y 20040816000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b ZHO
100[0 ] |a 周 定 国
245[1 0] |a 外国地名译名手册 = 中国地名委员会编 / |c 周定国
250[ ] |a 第一版
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2001
300[ ] |a 910 页. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a 手册
650[0 0] |a 外国地名
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |x Địa danh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 手册
653[0 ] |a Địa danh
653[0 ] |a 外国地名
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007759-60
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007760 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007760
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007759 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007759
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng