THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 ZHO
外国地名译名手册 = 中国地名委员会编
周 定 国
商务印书馆,
2001
ISBN: 7100007984
第一版
北京 :
910 页. ; 26 cm.
中文
手册
外国地名
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
中文
Địa danh
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8860
DDC
495.13
Tác giả CN
周 定 国
Nhan đề
外国地名译名手册 = 中国地名委员会编 / 周定国
Lần xuất bản
第一版
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,2001
Mô tả vật lý
910 页. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
手册
Thuật ngữ chủ đề
外国地名
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển-
Địa danh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
手册
Từ khóa tự do
Địa danh
Từ khóa tự do
外国地名
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007759-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8860
002
1
004
9414
005
202201201103
008
040816s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100007984
035
[ ]
|a
1456383602
035
[# #]
|a
1083178521
039
[ ]
|a
20241129165719
|b
idtocn
|c
20220120110237
|d
maipt
|y
20040816000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
ZHO
100
[0 ]
|a
周 定 国
245
[1 0]
|a
外国地名译名手册 = 中国地名委员会编 /
|c
周定国
250
[ ]
|a
第一版
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
2001
300
[ ]
|a
910 页. ;
|c
26 cm.
650
[0 0]
|a
手册
650
[0 0]
|a
外国地名
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ điển
|x
Địa danh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
手册
653
[0 ]
|a
Địa danh
653
[0 ]
|a
外国地名
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007759-60
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007760
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007760
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007759
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007759
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng