THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
180.951 PHL
中国哲学简史
冯, 友兰/涂又光.
北京大学出版社,
1996.
ISBN: 7301025866
第 2 次 出版.
北京 :
295 页. ; 20 cm.
北大名家名著文丛.
中文
中国 哲学.
哲学简史.
Lịch sử triết học
Tiếng Trung Quốc.
Triết học Trung Quốc.
中文.
Lịch sử triết học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8864
DDC
180.951
Tác giả CN
冯, 友兰/涂又光.
Nhan đề
中国哲学简史 / 冯友兰著 涂又光译.
Lần xuất bản
第 2 次 出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,1996.
Mô tả vật lý
295 页. ;20 cm.
Tùng thư
北大名家名著文丛.
Thuật ngữ chủ đề
中国 哲学.
Thuật ngữ chủ đề
哲学简史.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử triết học-
Triết học Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Triết học Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
中国 哲学.
Từ khóa tự do
哲学简史.
Từ khóa tự do
Lịch sử triết học.
Tác giả(bs) CN
涂, 又 光.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000008983, 000008986
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8864
002
1
004
9418
008
040816s1996 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301025866
035
[ ]
|a
1456380133
039
[ ]
|a
20241129095151
|b
idtocn
|c
20040816000000
|d
anhpt
|y
20040816000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
180.951
|b
PHL
090
[ ]
|a
180.951
|b
PHL
100
[0 ]
|a
冯, 友兰/涂又光.
245
[1 0]
|a
中国哲学简史 /
|c
冯友兰著 涂又光译.
250
[ ]
|a
第 2 次 出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1996.
300
[ ]
|a
295 页. ;
|c
20 cm.
490
[ ]
|a
北大名家名著文丛.
650
[0 0]
|a
中国 哲学.
650
[0 0]
|a
哲学简史.
650
[1 7]
|a
Lịch sử triết học
|x
Triết học Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Triết học Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
中国 哲学.
653
[0 ]
|a
哲学简史.
653
[0 ]
|a
Lịch sử triết học.
700
[0 ]
|a
涂, 又 光.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000008983, 000008986
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0