TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
赵元任语言学论文集

赵元任语言学论文集

 商务印书馆, 2002. ISBN: 7100031273
 第一版. 北京 : 910 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8874
DDC 410
Tác giả CN 赵, 元 任.
Nhan đề 赵元任语言学论文集 / 赵元任著, 吴宗济, 赵新那编.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2002.
Mô tả vật lý 910 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语言学.
Thuật ngữ chủ đề 论文.
Thuật ngữ chủ đề Luận văn-Ngôn ngữ học-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Luận văn.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 语言学.
Từ khóa tự do 论文.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Tác giả(bs) CN 吴, 宗 济.
Tác giả(bs) CN 赵新那
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000009329
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018874
0021
0049429
008040816s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100031273
035[ ] |a 1456384670
039[ ] |a 20241129132106 |b idtocn |c 20040816000000 |d anhpt |y 20040816000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 410 |b TRN
090[ ] |a 410 |b TRN
100[0 ] |a 赵, 元 任.
245[1 0] |a 赵元任语言学论文集 / |c 赵元任著, 吴宗济, 赵新那编.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2002.
300[ ] |a 910 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 语言学.
650[0 0] |a 论文.
650[1 7] |a Luận văn |x Ngôn ngữ học |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Luận văn.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 语言学.
653[0 ] |a 论文.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
700[0 ] |a 吴, 宗 济.
700[0 ] |a 赵新那
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000009329
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0