THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.12 GAO
中国古文字学通论
高 明
北京大学出版社,
1996.
ISBN: 7301022859
第一版.
北京 :
478 页. : 图 ; 26 cm.
中文
汉字.
古文字学.
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
汉字
古文字学
Chữ Hán cổ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8875
DDC
495.12
Tác giả CN
高 明
Nhan đề
中国古文字学通论 / 高明.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,1996.
Mô tả vật lý
478 页. :图 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉字.
Thuật ngữ chủ đề
古文字学.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Chữ Hán cổ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
汉字
Từ khóa tự do
古文字学
Từ khóa tự do
Chữ Hán cổ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000007932-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8875
002
1
004
9430
005
202201141525
008
040625s1996 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301022859
035
[ ]
|a
1456383699
035
[# #]
|a
1083190282
039
[ ]
|a
20241202165851
|b
idtocn
|c
20220114152528
|d
maipt
|y
20040625000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.12
|b
GAO
100
[0 ]
|a
高 明
245
[1 0]
|a
中国古文字学通论 /
|c
高明.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1996.
300
[ ]
|a
478 页. :
|b
图 ;
|c
26 cm.
650
[0 0]
|a
汉字.
650
[0 0]
|a
古文字学.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Chữ Hán cổ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
汉字
653
[0 ]
|a
古文字学
653
[0 ]
|a
Chữ Hán cổ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(2): 000007932-3
890
[ ]
|a
2
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007933
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007933
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007932
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007932
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng