TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国古文字学通论

中国古文字学通论

 北京大学出版社, 1996. ISBN: 7301022859
 第一版. 北京 : 478 页. : 图 ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8875
DDC 495.12
Tác giả CN 高 明
Nhan đề 中国古文字学通论 / 高明.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,1996.
Mô tả vật lý 478 页. :图 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉字.
Thuật ngữ chủ đề 古文字学.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Chữ Hán cổ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉字
Từ khóa tự do 古文字学
Từ khóa tự do Chữ Hán cổ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000007932-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018875
0021
0049430
005202201141525
008040625s1996 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301022859
035[ ] |a 1456383699
035[# #] |a 1083190282
039[ ] |a 20241202165851 |b idtocn |c 20220114152528 |d maipt |y 20040625000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b GAO
100[0 ] |a 高 明
245[1 0] |a 中国古文字学通论 / |c 高明.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1996.
300[ ] |a 478 页. : |b 图 ; |c 26 cm.
650[0 0] |a 汉字.
650[0 0] |a 古文字学.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Chữ Hán cổ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉字
653[0 ] |a 古文字学
653[0 ] |a Chữ Hán cổ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (2): 000007932-3
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007933 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007933
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007932 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007932
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng