TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国文学史参考资简编 .

中国文学史参考资简编 .

 北京大学出版社, 1998. ISBN: 7301001746
 第 2 次出版. 北京 : 663 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8878
DDC 895.109
Tác giả TT 北京大学中文系古代文学教研室选编.
Nhan đề 中国文学史参考资简编 . 下册 / 北京大学中文系古代文学教研室选编;.
Lần xuất bản 第 2 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,1998.
Mô tả vật lý 663 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 文学史.
Thuật ngữ chủ đề 参考资料.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Trung Quốc-Tài liệu tham khảo-Văn học sử-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Tài liệu tham khảo.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Văn học sử.
Từ khóa tự do 文学史.
Từ khóa tự do 参考资料.
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc.
Tên vùng địa lý 中国
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007908, 000007910
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018878
0021
0049433
008040625s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301001746
035[ ] |a 1456415110
039[ ] |a 20241202163042 |b idtocn |c 20040625000000 |d anhpt |y 20040625000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.109 |b GIL
090[ ] |a 895.109 |b GIL
110[ ] |a 北京大学中文系古代文学教研室选编.
245[1 0] |a 中国文学史参考资简编 . |n 下册 / |c 北京大学中文系古代文学教研室选编;.
250[ ] |a 第 2 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1998.
300[ ] |a 663 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 文学史.
650[0 0] |a 参考资料.
650[1 7] |a Văn học Trung Quốc |x Tài liệu tham khảo |x Văn học sử |2 TVĐHHN.
651[ ] |a 中国
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Tài liệu tham khảo.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Văn học sử.
653[0 ] |a 文学史.
653[0 ] |a 参考资料.
653[0 ] |a Văn học Trung Quốc.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000007908, 000007910
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0