THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.109 GIL
中国文学史参考资简编 .
北京大学出版社,
1998.
ISBN: 7301001746
第 2 次出版.
北京 :
663 页. ; 20 cm.
中文
文学史.
参考资料.
Văn học Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Tài liệu tham khảo.
中文.
Văn học sử.
Văn học Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8878
DDC
895.109
Tác giả TT
北京大学中文系古代文学教研室选编.
Nhan đề
中国文学史参考资简编 . 下册 / 北京大学中文系古代文学教研室选编;.
Lần xuất bản
第 2 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,1998.
Mô tả vật lý
663 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
文学史.
Thuật ngữ chủ đề
参考资料.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Trung Quốc-
Tài liệu tham khảo-
Văn học sử-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Tài liệu tham khảo.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Văn học sử.
Từ khóa tự do
文学史.
Từ khóa tự do
参考资料.
Từ khóa tự do
Văn học Trung Quốc.
Tên vùng địa lý
中国
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007908, 000007910
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8878
002
1
004
9433
008
040625s1998 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301001746
035
[ ]
|a
1456415110
039
[ ]
|a
20241202163042
|b
idtocn
|c
20040625000000
|d
anhpt
|y
20040625000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.109
|b
GIL
090
[ ]
|a
895.109
|b
GIL
110
[ ]
|a
北京大学中文系古代文学教研室选编.
245
[1 0]
|a
中国文学史参考资简编 .
|n
下册 /
|c
北京大学中文系古代文学教研室选编;.
250
[ ]
|a
第 2 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1998.
300
[ ]
|a
663 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
文学史.
650
[0 0]
|a
参考资料.
650
[1 7]
|a
Văn học Trung Quốc
|x
Tài liệu tham khảo
|x
Văn học sử
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
中国
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Tài liệu tham khảo.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Văn học sử.
653
[0 ]
|a
文学史.
653
[0 ]
|a
参考资料.
653
[0 ]
|a
Văn học Trung Quốc.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000007908, 000007910
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0