THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 YAO
汉语高级教程 1 =.
: Advanced Chinese course 1.
姚, 殿 芳.
北京大学出版社,
1999.
ISBN: 7301002378
第二版..
北京 :
212 页. ; 26 cm.
中文
教程.
高级.
Giáo trình
Tiếng Trung Quốc.
中文.
Giáo trình.
Trình độ cao cấp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8884
DDC
495.1824
Tác giả CN
姚, 殿 芳.
Nhan đề
汉语高级教程 1 =. Advanced Chinese course 1. / 第一册 / : 姚殿芳.
Lần xuất bản
第二版..
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,1999.
Mô tả vật lý
212 页. ;26 cm.
Tùng thư(bỏ)
对外汉语教材系列
Thuật ngữ chủ đề
教程.
Thuật ngữ chủ đề
高级.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
高级.
Từ khóa tự do
Trình độ cao cấp.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007668, 000100301
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8884
002
1
004
9439
005
201904100937
008
040625s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301002378
035
[ ]
|a
1456410097
035
[# #]
|a
1083173683
039
[ ]
|a
20241202152856
|b
idtocn
|c
20190410093712
|d
tult
|y
20040625000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
YAO
090
[ ]
|a
495.1824
|b
YAO
100
[0 ]
|a
姚, 殿 芳.
245
[1 0]
|a
汉语高级教程 1 =.
|n
第一册 / :
|b
Advanced Chinese course 1. /
|c
姚殿芳.
250
[ ]
|a
第二版..
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1999.
300
[ ]
|a
212 页. ;
|c
26 cm.
440
[ ]
|a
对外汉语教材系列
650
[0 0]
|a
教程.
650
[0 0]
|a
高级.
650
[1 4]
|a
Giáo trình
|x
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
高级.
653
[0 ]
|a
Trình độ cao cấp.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007668, 000100301
890
[ ]
|a
2
|b
16
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100301
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100301
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007668
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007668
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng