TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
基础实用商务汉语 繁简对照版 =

基础实用商务汉语 繁简对照版 = : A practical business Chinese reader Traditional-simplified character edition

 北京大学出版社, 2000. ISBN: 7301046782
 第一版. 北京 : 408 页. ; 26 cm+ 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8886
DDC 495.1824
Tác giả CN 关, 道 雄.
Nhan đề 基础实用商务汉语 繁简对照版 = A practical business Chinese reader Traditional-simplified character edition / 关道雄,遇笑容.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2000.
Mô tả vật lý 408 页. ;26 cm+
Tùng thư(bỏ) 对外汉语教材系列
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề 商务.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Thương mại-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do 商务.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Thương mại.
Tác giả(bs) CN 遇, 笑 容.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(4): 000006802-3, 000007954-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018886
0021
0049441
008040625s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301046782
035[ ] |a 1456410367
035[# #] |a 1083199540
039[ ] |a 20241129171135 |b idtocn |c 20040625000000 |d anhpt |y 20040625000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b QUH
090[ ] |a 495.1824 |b QUH
100[0 ] |a 关, 道 雄.
245[1 0] |a 基础实用商务汉语 繁简对照版 = |b A practical business Chinese reader Traditional-simplified character edition / |c 关道雄,遇笑容.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2000.
300[ ] |a 408 页. ; |c 26 cm+ |e 3cassettes
440[ ] |a 对外汉语教材系列
650[0 0] |a 教程.
650[0 0] |a 商务.
650[1 7] |a Giáo trình |x Thương mại |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a 商务.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Thương mại.
700[0 ] |a 遇, 笑 容.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (4): 000006802-3, 000007954-5
890[ ] |a 4 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007955 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007955
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007954 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007954
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000006803 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000006803
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000006802 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000006802
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng