THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.786 ТАR
Cборник текстов и упражнений по русскому языку (Обрабока металлов резанием)
Тарко Г. Н.
"Русский язык",
1987.
Москва :
139 с. ; 20 см.
rus
Русский язык.
Пособие.
Навыки.
научной
Технические.
Giáo trình
Tiếng Nga.
Công nghệ.
+ 5 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8896
DDC
491.786
Tác giả CN
Тарко Г. Н.
Nhan đề
Cборник текстов и упражнений по русскому языку (Обрабока металлов резанием) / Г. Н. Тарко; Ф. В. Гурин.
Thông tin xuất bản
Москва :"Русский язык",1987.
Mô tả vật lý
139 с. ;20 см.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Пособие.
Thuật ngữ chủ đề
Навыки.
Thuật ngữ chủ đề
научной
Thuật ngữ chủ đề
Технические.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Thuật ngữ khoa học-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Công nghệ.
Từ khóa tự do
Пособие.
Từ khóa tự do
Чтение.
Từ khóa tự do
Thuật ngữ khoa học.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Навыки.
Từ khóa tự do
научной.
Từ khóa tự do
Технические.
Từ khóa tự do
Đọc hiểu.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lýNG(1): 000012216
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8896
002
1
004
9451
008
040803s1987 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456410836
035
[# #]
|a
1083167187
039
[ ]
|a
20241203103302
|b
idtocn
|c
20040803000000
|d
anhpt
|y
20040803000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.786
|b
ТАR
090
[ ]
|a
491.786
|b
ТАR
100
[1 ]
|a
Тарко Г. Н.
245
[1 0]
|a
Cборник текстов и упражнений по русскому языку (Обрабока металлов резанием) /
|c
Г. Н. Тарко; Ф. В. Гурин.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
"Русский язык",
|c
1987.
300
[ ]
|a
139 с. ;
|c
20 см.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Пособие.
650
[0 0]
|a
Навыки.
650
[0 0]
|a
научной
650
[0 0]
|a
Технические.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Thuật ngữ khoa học
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Công nghệ.
653
[0 ]
|a
Пособие.
653
[0 ]
|a
Чтение.
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ khoa học.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Навыки.
653
[0 ]
|a
научной.
653
[0 ]
|a
Технические.
653
[0 ]
|a
Đọc hiểu.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|c
NG
|j
(1): 000012216
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0