TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
经贸高级汉语口语 = Business Chinese 1 (Advanced).

经贸高级汉语口语 = Business Chinese 1 (Advanced).

 华语教学出版社, 2000 ISBN: 7800525260
 第一版. 北京 : 334 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8923
DDC 495.1824
Tác giả CN 黄为 之
Nhan đề 经贸高级汉语口语 = Business Chinese 1 (Advanced). 上册 / 黄为之,黄锡之.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :华语教学出版社,2000
Mô tả vật lý 334 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Khẩu ngữ-Trình độ nâng cao-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Trình độ nâng cao
Từ khóa tự do 口语.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Khẩu ngữ
Từ khóa tự do Thương mại
Từ khóa tự do 高级
Từ khóa tự do 经贸
Tác giả(bs) CN 黄, 锡 之.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006721
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018923
0021
0049502
005202206011427
008040820s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800525260
035[ ] |a 1456368706
035[# #] |a 1083173253
039[ ] |a 20241128105710 |b idtocn |c 20220601142733 |d maipt |y 20040820000000 |z nhavt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b HUA
100[0 ] |a 黄为 之
245[1 0] |a 经贸高级汉语口语 = Business Chinese 1 (Advanced). |n 上册 / |c 黄为之,黄锡之.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 华语教学出版社, |c 2000
300[ ] |a 334 页. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Khẩu ngữ |x Trình độ nâng cao |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Trình độ nâng cao
653[0 ] |a 口语.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Khẩu ngữ
653[0 ] |a Thương mại
653[0 ] |a 高级
653[0 ] |a 经贸
700[0 ] |a 黄, 锡 之.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006721
890[ ] |a 1 |b 14 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006721 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006721
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng