TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国家常 =

中国家常 = : Chinese Chitchat

 北京大学出版社, 1991. ISBN: 7301013663
 第一版. 北京 : 322 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8931
DDC 495.1864
Tác giả CN 杨, 贺 松.
Nhan đề 中国家常 = Chinese Chitchat / 杨贺松.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,1991.
Mô tả vật lý 322 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Bài đọc-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Bài đọc.
Từ khóa tự do 中国.
Từ khóa tự do 家常.
Tên vùng địa lý Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000006777-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018931
0021
0049511
008040823s1991 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301013663
035[ ] |a 1456413896
035[# #] |a 1083174237
039[ ] |a 20241129102748 |b idtocn |c 20040823000000 |d anhpt |y 20040823000000 |z nhavt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1864 |b DUT
090[ ] |a 495.1864 |b DUT
100[0 ] |a 杨, 贺 松.
245[1 0] |a 中国家常 = |b Chinese Chitchat / |c 杨贺松.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1991.
300[ ] |a 322 页. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Bài đọc |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Trung Quốc
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Bài đọc.
653[0 ] |a 中国.
653[0 ] |a 家常.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (2): 000006777-8
890[ ] |a 2 |b 77 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006778 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006778
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006777 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006777
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng