THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1864 DUT
中国家常 =
: Chinese Chitchat
杨, 贺 松.
北京大学出版社,
1991.
ISBN: 7301013663
第一版.
北京 :
322 页. ; 21 cm.
中文
Bài đọc
Tiếng Trung Quốc.
Bài đọc.
中国.
家常.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8931
DDC
495.1864
Tác giả CN
杨, 贺 松.
Nhan đề
中国家常 = Chinese Chitchat / 杨贺松.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,1991.
Mô tả vật lý
322 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Bài đọc-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Bài đọc.
Từ khóa tự do
中国.
Từ khóa tự do
家常.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000006777-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8931
002
1
004
9511
008
040823s1991 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301013663
035
[ ]
|a
1456413896
035
[# #]
|a
1083174237
039
[ ]
|a
20241129102748
|b
idtocn
|c
20040823000000
|d
anhpt
|y
20040823000000
|z
nhavt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1864
|b
DUT
090
[ ]
|a
495.1864
|b
DUT
100
[0 ]
|a
杨, 贺 松.
245
[1 0]
|a
中国家常 =
|b
Chinese Chitchat /
|c
杨贺松.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1991.
300
[ ]
|a
322 页. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Bài đọc
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Bài đọc.
653
[0 ]
|a
中国.
653
[0 ]
|a
家常.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(2): 000006777-8
890
[ ]
|a
2
|b
77
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006778
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006778
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000006777
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000006777
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng