TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语新词与社会生活

汉语新词与社会生活

 语文出版社, 2000. ISBN: 7801266226
 第一版. 北京 : 56页 ; 17 cm. 百种语文小丛书. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8942
DDC 495.1824
Tác giả CN 陈, 建 民.
Nhan đề 汉语新词与社会生活 / 陈建民.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2000.
Mô tả vật lý 56页 ;17 cm.
Tùng thư 百种语文小丛书.
Thuật ngữ chủ đề 汉语.
Thuật ngữ chủ đề 社会生活.
Thuật ngữ chủ đề 新词.
Thuật ngữ chủ đề Xã hội-Cuộc sống-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do Từ mới.
Từ khóa tự do Xã hội.
Từ khóa tự do 社会生活.
Từ khóa tự do Cuộc sống.
Từ khóa tự do 新词.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000007857, 000007860
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018942
0021
0049522
008040823s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801266226
035[ ] |a 1456413685
035[# #] |a 1083195753
039[ ] |a 20241201153932 |b idtocn |c 20040823000000 |d anhpt |y 20040823000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b TRD
090[ ] |a 495.1824 |b TRD
100[0 ] |a 陈, 建 民.
245[1 0] |a 汉语新词与社会生活 / |c 陈建民.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2000.
300[ ] |a 56页 ; |c 17 cm.
490[ ] |a 百种语文小丛书.
650[0 0] |a 汉语.
650[0 0] |a 社会生活.
650[0 0] |a 新词.
650[1 7] |a Xã hội |x Cuộc sống |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a Từ mới.
653[0 ] |a Xã hội.
653[0 ] |a 社会生活.
653[0 ] |a Cuộc sống.
653[0 ] |a 新词.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (2): 000007857, 000007860
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007860 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007860
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007857 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007857
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng