TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
人类文字浅说

人类文字浅说

 语文出版社, 2000. ISBN: 780126536X
 第一版. 北京 : 62 页. ; 17 cm. 百种语文小丛书. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8943
DDC 495.12
Tác giả CN 周, 有 光.
Nhan đề 人类文字浅说 / 周有光.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2000.
Mô tả vật lý 62 页. ;17 cm.
Tùng thư 百种语文小丛书.
Thuật ngữ chủ đề 汉语.
Thuật ngữ chủ đề 文字.
Thuật ngữ chủ đề 浅说.
Thuật ngữ chủ đề Chữ viết-Giải thích-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Chữ viết.
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do Giải thích.
Từ khóa tự do 文字.
Từ khóa tự do 浅说.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007850, 000007887
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018943
0021
0049523
008040823s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 780126536X
035[ ] |a 1456382286
039[ ] |a 20241129145844 |b idtocn |c 20040823000000 |d anhpt |y 20040823000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b CHQ
090[ ] |a 495.12 |b CHQ
100[0 ] |a 周, 有 光.
245[1 0] |a 人类文字浅说 / |c 周有光.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2000.
300[ ] |a 62 页. ; |c 17 cm.
490[ ] |a 百种语文小丛书.
650[0 0] |a 汉语.
650[0 0] |a 文字.
650[0 0] |a 浅说.
650[1 7] |a Chữ viết |x Giải thích |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Chữ viết.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a Giải thích.
653[0 ] |a 文字.
653[0 ] |a 浅说.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000007850, 000007887
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0