TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
词汇与写作

词汇与写作

 语文出版社, 2000 ISBN: 7801266471
 第一版. 北京 : 41 页. ; 17 cm. 百种语文小丛书. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8944
DDC 495.181
Tác giả CN 许 威 汉
Nhan đề 词汇与写作 / 许威汉,金甲.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2000
Mô tả vật lý 41 页. ;17 cm.
Tùng thư 百种语文小丛书.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do 词汇
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do 写作
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Tác giả(bs) CN 金 甲
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007846, 000007871
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018944
0021
0049524
005202206011432
008040823s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801266471
035[ ] |a 1456418390
035[# #] |a 1083173004
039[ ] |a 20241129094304 |b idtocn |c 20220601143238 |d maipt |y 20040823000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.181 |b XUW
100[0 ] |a 许 威 汉
245[1 0] |a 词汇与写作 / |c 许威汉,金甲.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2000
300[ ] |a 41 页. ; |c 17 cm.
490[ ] |a 百种语文小丛书.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a 词汇
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a 写作
653[0 ] |a Kĩ năng viết
700[0 ] |a 金 甲
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007846, 000007871
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007871 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007871
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007846 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007846
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng