TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
普通话语音史话

普通话语音史话

 语文出版社, 2000. ISBN: 7801265386
 第一版. 北京 : 118 页. ; 17 cm. 百种语文小丛书. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8945
DDC 495.12
Tác giả CN 唐, 作 藩.
Nhan đề 普通话语音史话 / 唐作藩.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2000.
Mô tả vật lý 118 页. ;17 cm.
Tùng thư 百种语文小丛书.
Thuật ngữ chủ đề 汉语.
Thuật ngữ chủ đề 普通话.
Thuật ngữ chủ đề 语音史话.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ âm học-Tiếng Trung Quốc-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do 普通话.
Từ khóa tự do Ngữ âm học.
Từ khóa tự do Tiếng phổ thông.
Từ khóa tự do 语音史话.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007848, 000007874
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018945
0021
0049525
008040823s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801265386
035[ ] |a 1456391898
039[ ] |a 20241129165705 |b idtocn |c 20040823000000 |d anhpt |y 20040823000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b DUP
090[ ] |a 495.12 |b DUP
100[0 ] |a 唐, 作 藩.
245[1 0] |a 普通话语音史话 / |c 唐作藩.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2000.
300[ ] |a 118 页. ; |c 17 cm.
490[ ] |a 百种语文小丛书.
650[0 0] |a 汉语.
650[0 0] |a 普通话.
650[0 0] |a 语音史话.
650[1 7] |a Ngữ âm học |x Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a 普通话.
653[0 ] |a Ngữ âm học.
653[0 ] |a Tiếng phổ thông.
653[0 ] |a 语音史话.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000007848, 000007874
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0