TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
国家语言文字工作委员会语言文字规范 信息处理用GB13000.1 字符集汉字部件规范

国家语言文字工作委员会语言文字规范 信息处理用GB13000.1 字符集汉字部件规范

 语文出版社, 1998. ISBN: 7801263146
 第1 次出版. 北京 : 16 页. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8949
DDC 495.12
Nhan đề 国家语言文字工作委员会语言文字规范/ 信息处理用GB13000.1 字符集汉字部件规范 / 国家语委.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1998.
Mô tả vật lý 16 页. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 信息处理.
Thuật ngữ chủ đề Chữ Hán-Công nghệ thông tin-Xử lý thông tin-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 汉字
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 信息处理.
Từ khóa tự do Chữ Hán trong CNTT
Từ khóa tự do 用的 汉语
Từ khóa tự do Chữ Hán.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(2): 000015498-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018949
0021
0049529
008040824s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801263146
035[ ] |a 1456407366
035[# #] |a 1083199622
039[ ] |a 20241201145355 |b idtocn |c 20040824000000 |d anhpt |y 20040824000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b QUG
090[ ] |a 495.12 |b QUG
245[1 0] |a 国家语言文字工作委员会语言文字规范/ 信息处理用GB13000.1 字符集汉字部件规范 / |c 国家语委.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1998.
300[ ] |a 16 页. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a 信息处理.
650[1 7] |a Chữ Hán |x Công nghệ thông tin |x Xử lý thông tin |2 TVĐHHN.
653[ ] |a 汉字
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 信息处理.
653[0 ] |a Chữ Hán trong CNTT
653[0 ] |a 用的 汉语
653[0 ] |a Chữ Hán.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (2): 000015498-9
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015499 2 Thanh lọc
#1 000015499
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000015498 1 Thanh lọc
#2 000015498
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng