TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
普通话语音教学录相片 = Phonology of Putonghua - A Video tape for Chinese teaching

普通话语音教学录相片 = Phonology of Putonghua - A Video tape for Chinese teaching

 北京语言文化大学出版社, 1990. ISBN: 7561901011
 第1次出版. 北京 : 中文
DDC495.11
Tác giả徐, 鲁 民.
Nhan đề普通话语音教学录相片 = Phonology of Putonghua - A Video tape for Chinese teaching 许鲁民,王力,吴宗济。。。
Lần xuất bản第1次出版.
Thông tin xuất bản北京 :北京语言文化大学出版社,1990.
Mô tả vật lý
Thuật ngữ chủ đề语音.
Thuật ngữ chủ đềNgữ âm-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự doTiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do语音.
Từ khóa tự do中文.
Từ khóa tự doNgữ âm.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
0018950
0028
0049534
008040825s1990 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561901011
035[ ] |a 1456393652
039[ ] |a 20241203094607 |b idtocn |c 20040825000000 |d anhpt |y 20040825000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.11 |b XUL
090[ ] |a 495.11 |b XUL
100[0 ] |a 徐, 鲁 民.
245[1 0] |a 普通话语音教学录相片 = Phonology of Putonghua - A Video tape for Chinese teaching |h [Video recording] / |c 许鲁民,王力,吴宗济。。。
250[ ] |a 第1次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 1990.
300[ ] |e 1 video.
650[0 0] |a 语音.
650[1 7] |a Ngữ âm |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 语音.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Ngữ âm.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0