TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
조선 시대 농업 과학 기술사

조선 시대 농업 과학 기술사

 서울 대학교 출판부, 2000. ISBN: 8952101359
 서울 : xi, 536p. : 삽도; 24cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:8961
DDC 630.9519
Tác giả CN 金 榮鎭,
Nhan đề 조선 시대 농업 과학 기술사 / 金 榮鎭, 李 殷雄.
Thông tin xuất bản 서울 :서울 대학교 출판부,2000.
Mô tả vật lý xi, 536p. :삽도;24cm.
Thuật ngữ chủ đề Agricultural engineering-Korea-History.
Thuật ngữ chủ đề Agricultural innovations-Korea-History.
Thuật ngữ chủ đề Agriculture-Korea-History.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ thuật-Nông nghiệp-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ thuật.
Từ khóa tự do Nông nghiệp.
Từ khóa tự do Hàn quốc.
Tác giả(bs) CN Kim, Young Jin.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039351
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018961
0021
0049560
008090325s2000 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8952101359
035[ ] |a 1456418486
039[ ] |a 20241201143653 |b idtocn |c 20090325000000 |d anhpt |y 20090325000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 630.9519 |b KIJ
090[ ] |a 630.9519 |b KIJ
100[0 ] |a 金 榮鎭, |d 1931-
245[1 0] |a 조선 시대 농업 과학 기술사 / |c 金 榮鎭, 李 殷雄.
260[ ] |a 서울 : |b 서울 대학교 출판부, |c 2000.
300[ ] |a xi, 536p. : |b 삽도; |c 24cm.
504[ ] |a 색인수록.
650[1 0] |a Agricultural engineering |z Korea |x History.
650[1 0] |a Agricultural innovations |z Korea |x History.
650[1 0] |a Agriculture |z Korea |x History.
650[1 7] |a Kĩ thuật |x Nông nghiệp |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ thuật.
653[0 ] |a Nông nghiệp.
653[0 ] |a Hàn quốc.
700[0 ] |a Kim, Young Jin.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039351
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039351 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039351
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng