TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
21C 최신외래어사전

21C 최신외래어사전

 크로바출판사, 2000. ISBN: 8985672657
 서울 : 499 p. ; 20 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:8965
DDC 495.73
Tác giả CN 유성렬.
Nhan đề dịch Latest loanwords Dictionary.
Nhan đề 21C 최신외래어사전 / 유성렬 ; 지유애 공저.
Thông tin xuất bản 서울 :크로바출판사,2000.
Mô tả vật lý 499 p. ;20 cm
Phụ chú 권말에 부록으로 영문 약어 등 수록.
Thuật ngữ chủ đề Từ vay mượn-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ vay mượn.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Yoo, Sung Ryeol.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040377
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018965
0021
0049564
005201812191526
008090325s2000 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8985672657
035[ ] |a 1456400499
039[ ] |a 20241130112005 |b idtocn |c 20181219152628 |d maipt |y 20090325000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b YOR
090[ ] |a 495.73 |b YOR
100[0 ] |a 유성렬.
242[ ] |a Latest loanwords Dictionary. |y eng
245[1 0] |a 21C 최신외래어사전 / |c 유성렬 ; 지유애 공저.
260[ ] |a 서울 : |b 크로바출판사, |c 2000.
300[ ] |a 499 p. ; |c 20 cm
500[ ] |a 권말에 부록으로 영문 약어 등 수록.
650[1 7] |a Từ vay mượn |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ vay mượn.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Yoo, Sung Ryeol.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040377
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040377 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040377
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng