TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
우리말 깨달음 사전

우리말 깨달음 사전

 하늘연못, 2005. ISBN: 8959020087
 서울 : 195 p. ; 22 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:8974
DDC 495.73
Tác giả CN 조현용.
Nhan đề dịch Korean enlightenment dictionary.
Nhan đề 우리말 깨달음 사전 / 조현용 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :하늘연못,2005.
Mô tả vật lý 195 p. ;22 cm.
Phụ chú 표지관제: 두곰두곰 되새켜 읽는 133가지 우리말.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Giải nghĩa-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giải nghĩa.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Jo, Hyeon Yong.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000040335, 000040378
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018974
0021
0049573
005201812191528
008090325s2005 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8959020087
035[ ] |a 1456411467
039[ ] |a 20241202141726 |b idtocn |c 20181219152814 |d maipt |y 20090325000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b JIY
090[ ] |a 495.73 |b JIY
100[0 ] |a 조현용.
242[ ] |a Korean enlightenment dictionary. |y eng
245[1 0] |a 우리말 깨달음 사전 / |c 조현용 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 하늘연못, |c 2005.
300[ ] |a 195 p. ; |c 22 cm.
500[ ] |a 표지관제: 두곰두곰 되새켜 읽는 133가지 우리말.
650[ ] |a Từ điển |x Giải nghĩa |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giải nghĩa.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Jo, Hyeon Yong.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000040335, 000040378
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040378 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000040378
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040335 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000040335
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng