THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.73 JIY
우리말 깨달음 사전
조현용.
하늘연못,
2005.
ISBN: 8959020087
서울 :
195 p. ; 22 cm.
kor
Từ điển
Giải nghĩa.
Từ điển.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8974
DDC
495.73
Tác giả CN
조현용.
Nhan đề dịch
Korean enlightenment dictionary.
Nhan đề
우리말 깨달음 사전 / 조현용 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :하늘연못,2005.
Mô tả vật lý
195 p. ;22 cm.
Phụ chú
표지관제: 두곰두곰 되새켜 읽는 133가지 우리말.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Giải nghĩa-
Tiếng Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giải nghĩa.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Jo, Hyeon Yong.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000040335, 000040378
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8974
002
1
004
9573
005
201812191528
008
090325s2005 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8959020087
035
[ ]
|a
1456411467
039
[ ]
|a
20241202141726
|b
idtocn
|c
20181219152814
|d
maipt
|y
20090325000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.73
|b
JIY
090
[ ]
|a
495.73
|b
JIY
100
[0 ]
|a
조현용.
242
[ ]
|a
Korean enlightenment dictionary.
|y
eng
245
[1 0]
|a
우리말 깨달음 사전 /
|c
조현용 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
하늘연못,
|c
2005.
300
[ ]
|a
195 p. ;
|c
22 cm.
500
[ ]
|a
표지관제: 두곰두곰 되새켜 읽는 133가지 우리말.
650
[ ]
|a
Từ điển
|x
Giải nghĩa
|x
Tiếng Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Giải nghĩa.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Jo, Hyeon Yong.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000040335, 000040378
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040378
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000040378
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000040335
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000040335
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng