TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 동음어사전

한국어 동음어사전

 태학사, 2000.
 서울 : 1474 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:8987
DDC 495.7803
Nhan đề 한국어 동음어사전 / 김병균 엮음.
Thông tin xuất bản 서울 :태학사,2000.
Mô tả vật lý 1474 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Homonyms-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Đồng âm-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Korean language.
Từ khóa tự do Homonyms.
Từ khóa tự do Đồng âm.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Dictionaries.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Kim, Byeongg Yun.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040282
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018987
0021
0049586
008090326s2000 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456415501
039[ ] |a 20241130105923 |b idtocn |c 20090326000000 |d anhpt |y 20090326000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7803 |b KIY
090[ ] |a 495.7803 |b KIY
245[0 0] |a 한국어 동음어사전 / |c 김병균 엮음.
260[ ] |a 서울 : |b 태학사, |c 2000.
300[ ] |a 1474 p. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a Korean language |x Homonyms |v Dictionaries.
650[1 7] |a Từ điển |x Đồng âm |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Korean language.
653[0 ] |a Homonyms.
653[0 ] |a Đồng âm.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Dictionaries.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
700[0 ] |a Kim, Byeongg Yun.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040282
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040282 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040282
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng