THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7803 KIY
한국어 동음어사전
Kim, Byeongg Yun.
태학사,
2000.
서울 :
1474 p. ; 24 cm.
kor
Korean language
Từ điển
Korean language.
Homonyms.
Đồng âm.
Từ điển.
Dictionaries.
Tiếng Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8987
DDC
495.7803
Nhan đề
한국어 동음어사전 / 김병균 엮음.
Thông tin xuất bản
서울 :태학사,2000.
Mô tả vật lý
1474 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Homonyms-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Đồng âm-
Tiếng Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Korean language.
Từ khóa tự do
Homonyms.
Từ khóa tự do
Đồng âm.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Dictionaries.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN
Kim, Byeongg Yun.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000040282
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8987
002
1
004
9586
008
090326s2000 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415501
039
[ ]
|a
20241130105923
|b
idtocn
|c
20090326000000
|d
anhpt
|y
20090326000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7803
|b
KIY
090
[ ]
|a
495.7803
|b
KIY
245
[0 0]
|a
한국어 동음어사전 /
|c
김병균 엮음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
태학사,
|c
2000.
300
[ ]
|a
1474 p. ;
|c
24 cm.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Homonyms
|v
Dictionaries.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Đồng âm
|x
Tiếng Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Korean language.
653
[0 ]
|a
Homonyms.
653
[0 ]
|a
Đồng âm.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Dictionaries.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
700
[0 ]
|a
Kim, Byeongg Yun.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000040282
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040282
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000040282
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng