TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
현대 한국어 학습사전 의미로 분류한

현대 한국어 학습사전 의미로 분류한

 한국문화사, 2000.
 서울 : ⅸ, 926p. : 삽도; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:8989
DDC 495.73
Tác giả CN 신현숙.
Nhan đề dịch The Korean Study Dictionary.
Nhan đề 현대 한국어 학습사전 : 의미로 분류한 / 신현숙...[등]저.
Thông tin xuất bản 서울 :한국문화사,2000.
Mô tả vật lý ⅸ, 926p. :삽도;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Sin, Hyeon Suk.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040284
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018989
0021
0049588
005201812191558
008090326s2000 ko| fre
0091 0
035[ ] |a 1456415116
039[ ] |a 20241129133247 |b idtocn |c 20181219155807 |d maipt |y 20090326000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b SIS
090[ ] |a 495.73 |b SIS
100[0 ] |a 신현숙.
242[0 ] |a The Korean Study Dictionary. |y eng
245[1 0] |a 현대 한국어 학습사전 : 의미로 분류한 / |c 신현숙...[등]저.
260[ ] |a 서울 : |b 한국문화사, |c 2000.
300[ ] |a ⅸ, 926p. : |b 삽도; |c 23 cm.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Sin, Hyeon Suk.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040284
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040284 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040284
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng