TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 구구조문법 =

한국어 구구조문법 = : Korean phrase structure grammar

 한국문화사, 2004. ISBN: 8957262083
 서울 : 322 p. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8993
DDC 495.75
Tác giả CN 김종복.
Nhan đề 한국어 구구조문법 = Korean phrase structure grammar / 김종복.
Thông tin xuất bản 서울 :한국문화사,2004.
Mô tả vật lý 322 p. ;23 cm.
Phụ chú 권말부록으로 유형위계 등 수록.
Phụ chú 참고문헌: p.303-316, 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Tác giả(bs) CN Gim, Jong Bok.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039018
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018993
0021
0049592
008090326s2004 ko| fre
0091 0
020[ ] |a 8957262083
035[ ] |a 1456367526
039[ ] |a 20241208234727 |b idtocn |c 20090326000000 |d anhpt |y 20090326000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b GIB
090[ ] |a 495.75 |b GIB
100[0 ] |a 김종복.
245[1 0] |a 한국어 구구조문법 = |b Korean phrase structure grammar / |c 김종복.
260[ ] |a 서울 : |b 한국문화사, |c 2004.
300[ ] |a 322 p. ; |c 23 cm.
500[ ] |a 권말부록으로 유형위계 등 수록.
500[ ] |a 참고문헌: p.303-316, 색인수록.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Hàn.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
700[0 ] |a Gim, Jong Bok.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039018
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039018 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039018
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng