TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 연결어미의 표현론

한국어 연결어미의 표현론

 月印, 1999. ISBN: 8988297520
 서울 : 303 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:8995
DDC 495.75
Tác giả CN 장광군 저.
Nhan đề 한국어 연결어미의 표현론 / 장광군 저.
Thông tin xuất bản 서울 :月印,1999.
Mô tả vật lý 303 p. ;23 cm.
Phụ chú 원표제: 조선어 접속토 구문환경론.
Phụ chú 원표제: 朝鮮語接續詞尾語境論.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng hàn.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Tác giả(bs) CN Jang, Wang.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039027
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018995
0021
0049594
008090326s1999 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8988297520
035[ ] |a 1456376922
039[ ] |a 20241129093338 |b idtocn |c 20090326000000 |d anhpt |y 20090326000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b JAW
090[ ] |a 495.75 |b JAW
100[0 ] |a 장광군 저.
245[1 0] |a 한국어 연결어미의 표현론 / |c 장광군 저.
260[ ] |a 서울 : |b 月印, |c 1999.
300[ ] |a 303 p. ; |c 23 cm.
500[ ] |a 원표제: 조선어 접속토 구문환경론.
500[ ] |a 원표제: 朝鮮語接續詞尾語境論.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng hàn.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
700[ ] |a Jang, Wang.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039027
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039027 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039027
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng