THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.78 KIH
등급별 국어교육용 어휘
김광해.
박이정,
2003.
ISBN: 8978786502
서울 :
386 p. ; 23cm.
kor
Sách song ngữ
Korean language.
Từ vựng.
Giáo dục.
Sách song ngữ.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9013
DDC
495.78
Tác giả CN
김광해.
Nhan đề
등급별 국어교육용 어휘 / 김광해 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :박이정,2003.
Mô tả vật lý
386 p. ;23cm.
Thuật ngữ chủ đề
Sách song ngữ-
Giáo dục-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Korean language.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Sách song ngữ.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Kim, Kwang Hae.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000038902
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9013
002
1
004
9612
008
090327s2003 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8978786502
035
[ ]
|a
1456407480
039
[ ]
|a
20241129092820
|b
idtocn
|c
20090327000000
|d
anhpt
|y
20090327000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.78
|b
KIH
090
[ ]
|a
495.78
|b
KIH
100
[0 ]
|a
김광해.
245
[1 0]
|a
등급별 국어교육용 어휘 /
|c
김광해 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
박이정,
|c
2003.
300
[ ]
|a
386 p. ;
|c
23cm.
650
[1 7]
|a
Sách song ngữ
|x
Giáo dục
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Korean language.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Sách song ngữ.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Kim, Kwang Hae.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000038902
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038902
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000038902
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng