TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语惯用语规范词典

现代汉语惯用语规范词典

 长春出版社, 2001 ISBN: 7806641335
 第一版. 长春 : 312 页. ; 20 cm. 国家语言文字工作委员会“八五”规划重点项目子项目. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9023
DDC 495.13
Tác giả CN 李 行 健
Nhan đề 现代汉语惯用语规范词典 / 李行健
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 长春 :长春出版社,2001
Mô tả vật lý 312 页. ;20 cm.
Tùng thư 国家语言文字工作委员会“八五”规划重点项目子项目.
Thuật ngữ chủ đề 现代汉语
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề 惯用语
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Hán-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 现代汉语
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do Tiếng Hán
Từ khóa tự do 惯用语
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006756-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019023
0021
0049622
005202201211624
008040817s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7806641335
035[ ] |a 1456374595
035[# #] |a 1083195829
039[ ] |a 20241129103707 |b idtocn |c 20220121162344 |d maipt |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b LIX
100[0 ] |a 李 行 健
245[1 0] |a 现代汉语惯用语规范词典 / |c 李行健
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 长春 : |b 长春出版社, |c 2001
300[ ] |a 312 页. ; |c 20 cm.
490[ ] |a 国家语言文字工作委员会“八五”规划重点项目子项目.
650[0 0] |a 现代汉语
650[0 0] |a 词典
650[0 0] |a 惯用语
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Hán |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 现代汉语
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a Tiếng Hán
653[0 ] |a 惯用语
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000006756-7
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006757 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006757
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006756 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006756
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng