TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
英语姓名译名手册

英语姓名译名手册 : 翻译参考资料

 商务出版社, 1996 ISBN: 7100008247
 第 3 次出版. 北京 : 448 页. ; 17 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9024
DDC 495.131
Nhan đề 英语姓名译名手册 : 翻译参考资料 / 新华通讯社译名资料组编.
Lần xuất bản 第 3 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务出版社,1996
Mô tả vật lý 448 页. ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề 英中文
Thuật ngữ chủ đề 译 名
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tên riêng-Từ điển song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Sổ tay
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do 手册
Từ khóa tự do 英中文
Từ khóa tự do 译 名
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006750-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019024
0021
0049623
005202203251606
008040817s1996 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100008247
035[ ] |a 1456414792
035[# #] |a 1083198328
039[ ] |a 20241202111612 |b idtocn |c 20220325160613 |d maipt |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b YIN
245[0 0] |a 英语姓名译名手册 : |b 翻译参考资料 / |c 新华通讯社译名资料组编.
250[ ] |a 第 3 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务出版社, |c 1996
300[ ] |a 448 页. ; |c 17 cm.
650[0 0] |a 英中文
650[0 0] |a 译 名
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tên riêng |x Từ điển song ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Sổ tay
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a 手册
653[0 ] |a 英中文
653[0 ] |a 译 名
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000006750-1
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006751 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006751
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006750 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006750
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng