THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 DAO
倒序现代汉语词典
商 务 出版社,
2002
ISBN: 7100003113
第 1 次出版.
北京 :
1449 页. ; 19 cm.
中文
词典
中中词典
Tiếng Trung Quốc
中文
Từ điển Trung - Trung.
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9026
DDC
495.13
Nhan đề
倒序现代汉语词典 / 中国社会科学院语言研究所词典编辑室编.
Lần xuất bản
第 1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :商 务 出版社,2002
Mô tả vật lý
1449 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
词典
Thuật ngữ chủ đề
中中词典
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
词典
Từ khóa tự do
中中词典
Từ khóa tự do
Từ điển Trung - Trung.
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006724
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9026
002
1
004
9625
005
202202081031
008
040817s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100003113
035
[ ]
|a
1456417092
035
[# #]
|a
1083174244
039
[ ]
|a
20241201144750
|b
idtocn
|c
20220208103150
|d
maipt
|y
20040817000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
DAO
245
[0 0]
|a
倒序现代汉语词典 /
|c
中国社会科学院语言研究所词典编辑室编.
250
[ ]
|a
第 1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商 务 出版社,
|c
2002
300
[ ]
|a
1449 页. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
词典
650
[0 0]
|a
中中词典
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
词典
653
[0 ]
|a
中中词典
653
[0 ]
|a
Từ điển Trung - Trung.
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000006724
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006724
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006724
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng