TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
倒序现代汉语词典

倒序现代汉语词典

 商 务 出版社, 2002 ISBN: 7100003113
 第 1 次出版. 北京 : 1449 页. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9026
DDC 495.13
Nhan đề 倒序现代汉语词典 / 中国社会科学院语言研究所词典编辑室编.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :商 务 出版社,2002
Mô tả vật lý 1449 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề 中中词典
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do 中中词典
Từ khóa tự do Từ điển Trung - Trung.
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006724
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019026
0021
0049625
005202202081031
008040817s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100003113
035[ ] |a 1456417092
035[# #] |a 1083174244
039[ ] |a 20241201144750 |b idtocn |c 20220208103150 |d maipt |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b DAO
245[0 0] |a 倒序现代汉语词典 / |c 中国社会科学院语言研究所词典编辑室编.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 商 务 出版社, |c 2002
300[ ] |a 1449 页. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 词典
650[0 0] |a 中中词典
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a 中中词典
653[0 ] |a Từ điển Trung - Trung.
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006724
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006724 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006724
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng