THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 LID
对外汉语本科教育研究
李, 杨.
北京语言文化大学出版社,
1999.
ISBN: 7561907699
第一版
北京 :
575 页. : 图; 20 cm.
中文
对外汉语教育.
研究.
Nghiên cứu
Tiếng Trung Quốc.
中文.
Tiếng Hán.
Nghiên cứu.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9027
DDC
495.1824
Tác giả CN
李, 杨.
Nhan đề
对外汉语本科教育研究 / 李杨.
Lần xuất bản
第一版
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,1999.
Mô tả vật lý
575 页. :图;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
对外汉语教育.
Thuật ngữ chủ đề
研究.
Thuật ngữ chủ đề
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
Tiếng Hán-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
对外汉语教育.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
研究.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Tiếng Hán.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000008968
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000008967
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9027
002
1
004
9626
008
040817s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561907699
035
[ ]
|a
1456399832
035
[# #]
|a
1083199485
039
[ ]
|a
20241130154422
|b
idtocn
|c
20040817000000
|d
anhpt
|y
20040817000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
LID
090
[ ]
|a
495.1824
|b
LID
100
[0 ]
|a
李, 杨.
245
[1 0]
|a
对外汉语本科教育研究 /
|c
李杨.
250
[ ]
|a
第一版
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1999.
300
[ ]
|a
575 页. :
|b
图;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
对外汉语教育.
650
[0 0]
|a
研究.
650
[1 7]
|a
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|x
Tiếng Hán
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
对外汉语教育.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
研究.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000008968
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000008967
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008968
2
Thanh lọc
#1
000008968
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng