TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语配价语法研究

现代汉语配价语法研究

 北京大学出版社, 1995. ISBN: 7301027621
 第一版 北京 : 262 页. : 图; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9030
DDC 495.15
Tác giả CN 沈, 阳.
Nhan đề 现代汉语配价语法研究 / 沈阳, 郑定欧.
Lần xuất bản 第一版
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,1995.
Mô tả vật lý 262 页. :图;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 现代.
Thuật ngữ chủ đề 研究.
Thuật ngữ chủ đề Nghiên cứu-Ngữ pháp-Tiếng Trung Quốc-Hiện đại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 语法.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 现代.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do 研究.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Hiện đại.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Tác giả(bs) CN 郑, 定 欧.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007834-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019030
0021
0049629
008040817s1995 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301027621
035[ ] |a 1456404223
039[ ] |a 20241130095043 |b idtocn |c 20040817000000 |d anhpt |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b THD
090[ ] |a 495.15 |b THD
100[0 ] |a 沈, 阳.
245[1 0] |a 现代汉语配价语法研究 / |c 沈阳, 郑定欧.
250[ ] |a 第一版
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1995.
300[ ] |a 262 页. : |b 图; |c 21 cm.
650[0 0] |a 现代.
650[0 0] |a 研究.
650[1 7] |a Nghiên cứu |x Ngữ pháp |x Tiếng Trung Quốc |x Hiện đại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 语法.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 现代.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a 研究.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Hiện đại.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
700[0 ] |a 郑, 定 欧.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000007834-5
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0