TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
肯定和否定的对称与不对称=

肯定和否定的对称与不对称= : Symmetry and asymmetry between affirmation and negation

 北京语言文化大学出版社, 2001 ISBN: 7561909373
 第 1 次出版. 北京 : 376 页. ; 20cm. 新世纪语言学与应用语言学丛书. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9033
DDC 495.15
Tác giả CN 石毓智
Nhan đề 肯定和否定的对称与不对称= Symmetry and asymmetry between affirmation and negation / 石毓智著.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2001
Mô tả vật lý 376 页. ;20cm.
Tùng thư 新世纪语言学与应用语言学丛书.
Thuật ngữ chủ đề 语法.
Thuật ngữ chủ đề 现代汉语语法.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 语法
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 现代汉语语法
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 中文.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000005368
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019033
0021
0049633
005202203290931
008040817s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561909373
035[ ] |a 1292483544
035[# #] |a 1083166378
039[ ] |a 20241125195623 |b idtocn |c 20220329093149 |d maipt |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b SHI
100[0 ] |a 石毓智
245[1 0] |a 肯定和否定的对称与不对称= |b Symmetry and asymmetry between affirmation and negation / |c 石毓智著.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2001
300[ ] |a 376 页. ; |c 20cm.
490[ ] |a 新世纪语言学与应用语言学丛书.
650[0 0] |a 语法.
650[0 0] |a 现代汉语语法.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 语法
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 现代汉语语法
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 中文.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000005368
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005368 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005368
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng