THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1824 LUM
现代汉语虚词散论
陆, 俭 明.
语文出版社,
1999.
ISBN: 7801265785
第一版.
北京 :
277 页. ; 20 cm.
中文
虚词.
汉语.
现代.
研究.
Nghiên cứu
Hư từ.
Tiếng Hán.
Nghiên cứu.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9045
DDC
495.1824
Tác giả CN
陆, 俭 明.
Nhan đề
现代汉语虚词散论 / 陆俭明, 马真.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,1999.
Mô tả vật lý
277 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
虚词.
Thuật ngữ chủ đề
汉语.
Thuật ngữ chủ đề
现代.
Thuật ngữ chủ đề
研究.
Thuật ngữ chủ đề
Nghiên cứu-
Tiếng Hán-
Hư từ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
汉语.
Từ khóa tự do
现代.
Từ khóa tự do
Hư từ.
Từ khóa tự do
研究.
Từ khóa tự do
Tiếng Hán.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
虚词.
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
马, 真.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000007877-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9045
002
20
004
9645
005
202502041050
008
040817s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801265785
035
[ ]
|a
1456395512
035
[# #]
|a
1083173316
039
[ ]
|a
20250204105020
|b
anhpt
|c
20250204094438
|d
anhpt
|y
20040817000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
LUM
100
[0 ]
|a
陆, 俭 明.
245
[1 0]
|a
现代汉语虚词散论 /
|c
陆俭明, 马真.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
1999.
300
[ ]
|a
277 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 ]
|a
虚词.
650
[0 0]
|a
汉语.
650
[0 0]
|a
现代.
650
[0 0]
|a
研究.
650
[1 7]
|a
Nghiên cứu
|x
Tiếng Hán
|x
Hư từ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
汉语.
653
[0 ]
|a
现代.
653
[0 ]
|a
Hư từ.
653
[0 ]
|a
研究.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
虚词.
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Từ pháp học tiếng Trung Quốc
692
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc cổ đại
693
[ ]
|a
.
700
[0 ]
|a
马, 真.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000007877-8
890
[ ]
|a
2
|b
20
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007878
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000007878
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000007877
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000007877
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện