THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
914.77 КIЕ
Kиев
: Энциклопедический справочник
УСЭ,
1982.
Kиев :
694 с. : Иллюстр.; 17 см.
rus
Энциклопедический справочник.
Pусский язык.
Bách khoa toàn thư
Tiếng Nga.
Sổ tay.
Bách khoa toàn thư.
Kиев.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9050
DDC
914.77
Nhan đề
Kиев : Энциклопедический справочник / А. В. Kудрицкий
Thông tin xuất bản
Kиев :УСЭ,1982.
Mô tả vật lý
694 с. : Иллюстр.;17 см.
Thuật ngữ chủ đề
Энциклопедический справочник.
Thuật ngữ chủ đề
Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Bách khoa toàn thư-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Sổ tay.
Từ khóa tự do
Bách khoa toàn thư.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Энциклопедический справочник.
Từ khóa tự do
Kиев.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9050
002
1
004
9650
008
040817s1982 ru| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456417693
039
[ ]
|a
20241203140041
|b
idtocn
|c
20040817000000
|d
anhpt
|y
20040817000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
914.77
|b
КIЕ
090
[ ]
|a
914.77
|b
КIЕ
245
[0 0]
|a
Kиев :
|b
Энциклопедический справочник /
|c
А. В. Kудрицкий
|e
Peдактор.
260
[ ]
|a
Kиев :
|b
УСЭ,
|c
1982.
300
[ ]
|a
694 с. :
|b
Иллюстр.;
|c
17 см.
650
[0 ]
|a
Энциклопедический справочник.
650
[0 0]
|a
Pусский язык.
650
[1 7]
|a
Bách khoa toàn thư
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Sổ tay.
653
[0 ]
|a
Bách khoa toàn thư.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Энциклопедический справочник.
653
[0 ]
|a
Kиев.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0