TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
能歌善舞的维吾尔族

能歌善舞的维吾尔族

 北京语言文化大学出版社, 2001 ISBN: 7561908768
 第一版 北京 : 266 页. : [8] 页图版 图 (部分彩图) ; 26 cm. 中国少数民族文化汉语阅读丛书 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9052
DDC 390.0951
Tác giả CN 赵, 永 红
Nhan đề 能歌善舞的维吾尔族 / 赵永红
Lần xuất bản 第一版
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2001
Mô tả vật lý 266 页. :[8] 页图版 图 (部分彩图) ;26 cm.
Tùng thư 中国少数民族文化汉语阅读丛书
Thuật ngữ chủ đề 维吾尔族
Thuật ngữ chủ đề 大概
Thuật ngữ chủ đề Phong tục tập quán-Đời sống-TVĐHHN.-Trung Quốc
Từ khóa tự do Phong tục tập quán
Từ khóa tự do Dân tộc
Từ khóa tự do 维吾尔族
Từ khóa tự do 大概
Từ khóa tự do Duy Ngô Nhĩ
Tên vùng địa lý Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000005338
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019052
0021
0049652
005202111151606
008040817s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561908768
035[ ] |a 1456407282
035[# #] |a 1083196839
039[ ] |a 20241202151217 |b idtocn |c 20211115160610 |d maipt |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 390.0951 |b ZHA
100[0 ] |a 赵, 永 红
245[1 0] |a 能歌善舞的维吾尔族 / |c 赵永红
250[ ] |a 第一版
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2001
300[ ] |a 266 页. : |b [8] 页图版 图 (部分彩图) ; |c 26 cm.
490[ ] |a 中国少数民族文化汉语阅读丛书
650[0 0] |a 维吾尔族
650[0 0] |a 大概
650[1 7] |a Phong tục tập quán |x Đời sống |2 TVĐHHN. |b Trung Quốc
651[ ] |a Trung Quốc
653[0 ] |a Phong tục tập quán
653[0 ] |a Dân tộc
653[0 ] |a 维吾尔族
653[0 ] |a 大概
653[0 ] |a Duy Ngô Nhĩ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000005338
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005338 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005338
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng