THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
390.0951 ZHA
能歌善舞的维吾尔族
赵, 永 红
北京语言文化大学出版社,
2001
ISBN: 7561908768
第一版
北京 :
266 页. : [8] 页图版 图 (部分彩图) ; 26 cm.
中国少数民族文化汉语阅读丛书
中文
维吾尔族
大概
Phong tục tập quán
Dân tộc
Duy Ngô Nhĩ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9052
DDC
390.0951
Tác giả CN
赵, 永 红
Nhan đề
能歌善舞的维吾尔族 / 赵永红
Lần xuất bản
第一版
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2001
Mô tả vật lý
266 页. :[8] 页图版 图 (部分彩图) ;26 cm.
Tùng thư
中国少数民族文化汉语阅读丛书
Thuật ngữ chủ đề
维吾尔族
Thuật ngữ chủ đề
大概
Thuật ngữ chủ đề
Phong tục tập quán-
Đời sống-
TVĐHHN.-
Trung Quốc
Từ khóa tự do
Phong tục tập quán
Từ khóa tự do
Dân tộc
Từ khóa tự do
维吾尔族
Từ khóa tự do
大概
Từ khóa tự do
Duy Ngô Nhĩ
Tên vùng địa lý
Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000005338
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9052
002
1
004
9652
005
202111151606
008
040817s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561908768
035
[ ]
|a
1456407282
035
[# #]
|a
1083196839
039
[ ]
|a
20241202151217
|b
idtocn
|c
20211115160610
|d
maipt
|y
20040817000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
390.0951
|b
ZHA
100
[0 ]
|a
赵, 永 红
245
[1 0]
|a
能歌善舞的维吾尔族 /
|c
赵永红
250
[ ]
|a
第一版
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2001
300
[ ]
|a
266 页. :
|b
[8] 页图版 图 (部分彩图) ;
|c
26 cm.
490
[ ]
|a
中国少数民族文化汉语阅读丛书
650
[0 0]
|a
维吾尔族
650
[0 0]
|a
大概
650
[1 7]
|a
Phong tục tập quán
|x
Đời sống
|2
TVĐHHN.
|b
Trung Quốc
651
[ ]
|a
Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Phong tục tập quán
653
[0 ]
|a
Dân tộc
653
[0 ]
|a
维吾尔族
653
[0 ]
|a
大概
653
[0 ]
|a
Duy Ngô Nhĩ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000005338
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005338
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000005338
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng