THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
390.0951 RUA
雪域高原上的明珠 藏族
阮, 宝 娣.
北京语言文化大学出版社,
2001.
ISBN: 7561908857
第一版.
北京 :
186 页. : [8] 页图版 图 (部分彩图) ; 26 cm.
中国少数民族文化汉语阅读丛书
中文
藏族.
Phong tục tập quán
Người Tây Tạng
大概.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9054
DDC
390.0951
Tác giả CN
阮, 宝 娣.
Nhan đề
雪域高原上的明珠 藏族 / 阮宝娣.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2001.
Mô tả vật lý
186 页. :[8] 页图版 图 (部分彩图) ;26 cm.
Tùng thư
中国少数民族文化汉语阅读丛书
Thuật ngữ chủ đề
藏族.
Thuật ngữ chủ đề
Phong tục tập quán-
Tây Tạng-
Đời sống xã hội
Từ khóa tự do
Phong tục tập quán
Từ khóa tự do
Người Tây Tạng
Từ khóa tự do
藏族.
Từ khóa tự do
大概.
Tên vùng địa lý
Tây Tạng
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000005336
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9054
002
1
004
9654
005
202111171110
008
040818s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561908857
035
[ ]
|a
1456417834
035
[# #]
|a
1083199255
039
[ ]
|a
20241130163712
|b
idtocn
|c
20211117110949
|d
maipt
|y
20040818000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
390.0951
|b
RUA
100
[0 ]
|a
阮, 宝 娣.
245
[1 0]
|a
雪域高原上的明珠 藏族 /
|c
阮宝娣.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2001.
300
[ ]
|a
186 页. :
|b
[8] 页图版 图 (部分彩图) ;
|c
26 cm.
490
[ ]
|a
中国少数民族文化汉语阅读丛书
650
[0 0]
|a
藏族.
650
[1 7]
|a
Phong tục tập quán
|x
Tây Tạng
|x
Đời sống xã hội
651
[ ]
|a
Tây Tạng
653
[0 ]
|a
Phong tục tập quán
653
[0 ]
|a
Người Tây Tạng
653
[0 ]
|a
藏族.
653
[0 ]
|a
大概.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000005336
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005336
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000005336
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng