TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
雪域高原上的明珠 藏族

雪域高原上的明珠 藏族

 北京语言文化大学出版社, 2001. ISBN: 7561908857
 第一版. 北京 : 186 页. : [8] 页图版 图 (部分彩图) ; 26 cm. 中国少数民族文化汉语阅读丛书 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9054
DDC 390.0951
Tác giả CN 阮, 宝 娣.
Nhan đề 雪域高原上的明珠 藏族 / 阮宝娣.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2001.
Mô tả vật lý 186 页. :[8] 页图版 图 (部分彩图) ;26 cm.
Tùng thư 中国少数民族文化汉语阅读丛书
Thuật ngữ chủ đề 藏族.
Thuật ngữ chủ đề Phong tục tập quán-Tây Tạng-Đời sống xã hội
Từ khóa tự do Phong tục tập quán
Từ khóa tự do Người Tây Tạng
Từ khóa tự do 藏族.
Từ khóa tự do 大概.
Tên vùng địa lý Tây Tạng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000005336
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019054
0021
0049654
005202111171110
008040818s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561908857
035[ ] |a 1456417834
035[# #] |a 1083199255
039[ ] |a 20241130163712 |b idtocn |c 20211117110949 |d maipt |y 20040818000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 390.0951 |b RUA
100[0 ] |a 阮, 宝 娣.
245[1 0] |a 雪域高原上的明珠 藏族 / |c 阮宝娣.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2001.
300[ ] |a 186 页. : |b [8] 页图版 图 (部分彩图) ; |c 26 cm.
490[ ] |a 中国少数民族文化汉语阅读丛书
650[0 0] |a 藏族.
650[1 7] |a Phong tục tập quán |x Tây Tạng |x Đời sống xã hội
651[ ] |a Tây Tạng
653[0 ] |a Phong tục tập quán
653[0 ] |a Người Tây Tạng
653[0 ] |a 藏族.
653[0 ] |a 大概.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000005336
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005336 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005336
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng